phán truyền

phán truyền

Vị thần phán truyền từ trên đỉnh núi cao.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ra lệnh, truyền lệnh một cách uy quyền: Hành động của một cá nhân hoặc thế lực quyền lực tối cao (như vua chúa, thần linh) ban bố mệnh lệnh một cách chính thức nghiêm trang, không thể chối cãi.
    • Tuyên bố, quyết định một cách dứt khoát: Nói với thái độ quyết đoán, như thể đó mệnh lệnh hoặc chân lý cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà vua phán truyền cho quần thần phải tuân theo chỉ dụ mới. (Nhà vua ra lệnh cho quần thần phải tuân theo chỉ dụ mới.)
    • Vị thần đã phán truyền rằng kẻ phạm tội sẽ bị trừng phạt. (Vị thần đã tuyên bố rằng kẻ phạm tội sẽ bị trừng phạt.)
    • Ông ấy nói với giọng điệu phán truyền, khiến mọi người không dám cãi lại. (Ông ấy nói với giọng điệu ra lệnh, khiến mọi người không dám cãi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lời phán truyền": Chỉ mệnh lệnh hoặc lời nói tính chất quyết định, chính thức từ một thế lực tối cao.
    • Lời phán truyền của đấng tối cao bất khả kháng. (Mệnh lệnh của đấng tối cao không thể chống lại.)
  • Sắc thái trang trọng, cổ xưa: Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, lịch sử, tôn giáo hoặc văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Phán (động từ): Nói, tuyên bố (thường của người quyền uy). dụ: .
  • Truyền (động từ): Truyền đạt, ban bố. dụ: .
  • Chỉ thị (danh từ): Lời chỉ dẫn, mệnh lệnh từ cấp trên.
  • Mệnh lệnh (danh từ): Lệnh phải thi hành.
Từ đồng nghĩa
  • Ban lệnh: Ban bố mệnh lệnh.
  • Truyền lệnh: Chuyển đạt mệnh lệnh xuống.
  • Quyết đoán: (Trong ngữ cảnh nói năng) nói một cách dứt khoát, chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "phán truyền" do đây đã một từ ghép hoàn chỉnh mang sắc thái cổ, trang trọng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phán truyền". Từ này thường đứng độc lập hoặc trong cụm "lời phán truyền".)